Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất thần
- be in great fear
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng bằng làm việc tích cực
-
xây dựng bền hơn
-
xây dựng bến tàu
-
xây dựng bừa bãi
-
xây dựng căn cứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất thần
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng bằng làm việc tích cực
- xây dựng bền hơn
- xây dựng bến tàu
- xây dựng bừa bãi
- xây dựng căn cứ