Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thật tình
- honest; frank; sincere|= câu trả lời thật tình frank/sincere answer|= thật tình mà nói frankly; honestly; to be honest
* Từ tham khảo/words other:
-
buổi hòa nhạc không chuyên
-
buổi hòa nhạc thính phòng
-
buổi hoàng hôn
-
buổi học
-
buổi học lâm sàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thật tình
* Từ tham khảo/words other:
- buổi hòa nhạc không chuyên
- buổi hòa nhạc thính phòng
- buổi hoàng hôn
- buổi học
- buổi học lâm sàng