Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt vặn
- twist, wring, wring out
* Từ tham khảo/words other:
-
nghị viện chế
-
nghị viên ít khi đi họp
-
nghị viên không bao giờ đi họp
-
nghị viên ngồi hàng ghế sau
-
nghị viên phụ trách tổ chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt vặn
* Từ tham khảo/words other:
- nghị viện chế
- nghị viên ít khi đi họp
- nghị viên không bao giờ đi họp
- nghị viên ngồi hàng ghế sau
- nghị viên phụ trách tổ chức