Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất vị
- to lose the sense of taste
* Từ tham khảo/words other:
-
mặc tưởng
-
mặc ước
-
mắc vạ
-
mắc vào
-
mặc vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất vị
* Từ tham khảo/words other:
- mặc tưởng
- mặc ước
- mắc vạ
- mắc vào
- mặc vào