Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay cho
- xem thay thế|- for; on behalf of...|= ký thay cho ai to sign on behalf of somebody|= dùng... thay cho... to substitute something for something
* Từ tham khảo/words other:
-
vật thứ tám
-
vật thứ tám mươi
-
vật thừa
-
vật thúc đẩy
-
vật thuộc quyền sở hữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay cho
* Từ tham khảo/words other:
- vật thứ tám
- vật thứ tám mươi
- vật thừa
- vật thúc đẩy
- vật thuộc quyền sở hữ