Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thày đồ
- old scholar-teacher
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nguyền
-
lợi nguyên
-
lời nguyền rủa
-
lợi nhà ích nước
-
lời nhắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thày đồ
* Từ tham khảo/words other:
- lời nguyền
- lợi nguyên
- lời nguyền rủa
- lợi nhà ích nước
- lời nhắc