Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấy ghê ghê
* nđtừ|- freeze
* Từ tham khảo/words other:
-
chính sách bất hợp tác
-
chính sách bế quan toả cảng
-
chính sách cải cách từng bước
-
chính sách cấm vận
-
chính sách chia rẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấy ghê ghê
* Từ tham khảo/words other:
- chính sách bất hợp tác
- chính sách bế quan toả cảng
- chính sách cải cách từng bước
- chính sách cấm vận
- chính sách chia rẽ