Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thày lay
- (dialect) get mixed up in other people's business
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần nghìn
-
một phần nghìn giây
-
một phần nhỏ
-
một phần sáu
-
một phần sáu mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thày lay
* Từ tham khảo/words other:
- một phần nghìn
- một phần nghìn giây
- một phần nhỏ
- một phần sáu
- một phần sáu mươi