Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay màu
- change colour, turn colour
* Từ tham khảo/words other:
-
quan liêu
-
quan liêu giấy tờ
-
quân lính
-
quần lĩnh
-
quan lộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay màu
* Từ tham khảo/words other:
- quan liêu
- quan liêu giấy tờ
- quân lính
- quần lĩnh
- quan lộ