Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay thế cho
* ngđtừ|- surrogate|* thngữ|- to stand for
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy mất chỗ ẩn náu
-
lấy mất kế sinh nhai của ai
-
lấy mặt trời làm tâm
-
lấy máu
-
lấy mẫu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay thế cho
* Từ tham khảo/words other:
- lấy mất chỗ ẩn náu
- lấy mất kế sinh nhai của ai
- lấy mặt trời làm tâm
- lấy máu
- lấy mẫu