Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thay thế vào
* dtừ|- lieu|* thngữ|- in the room of..., in place of
* Từ tham khảo/words other:
-
cam quýt
-
cam răng
-
cắm rễ
-
cấm rẽ trái/phải
-
cắm ruộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thay thế vào
* Từ tham khảo/words other:
- cam quýt
- cam răng
- cắm rễ
- cấm rẽ trái/phải
- cắm ruộng