Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấy trước
* dtừ|- prevision, foresight, prescience, anticipation|* ngđtừ|- anticipate, previse|* ttừ|- previsional, foresighted
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ trang sức hình xoắn ốc
-
đồ trang sức lặt vặt
-
đồ trang sức lòe loẹt
-
đồ trang sức lòe loẹt rẻ tiền
-
đồ trang trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấy trước
* Từ tham khảo/words other:
- đồ trang sức hình xoắn ốc
- đồ trang sức lặt vặt
- đồ trang sức lòe loẹt
- đồ trang sức lòe loẹt rẻ tiền
- đồ trang trí