Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấy tủi
* thngữ|- to feel (look) small
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn an ủi
-
nguồn ánh sáng
-
nguồn cảm hứng
-
nguồn cảm hứng thình lình
-
nguồn chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấy tủi
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn an ủi
- nguồn ánh sáng
- nguồn cảm hứng
- nguồn cảm hứng thình lình
- nguồn chính