Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế cân bằng
* dtừ|- poise
* Từ tham khảo/words other:
-
kìm chế
-
kim chi
-
kim chỉ
-
kim chỉ giây
-
kim chỉ giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế cân bằng
* Từ tham khảo/words other:
- kìm chế
- kim chi
- kim chỉ
- kim chỉ giây
- kim chỉ giờ