Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế công
- offensive|= chuyển sang thế công to go over to the offensive; to go on the offensive; to take the offensive
* Từ tham khảo/words other:
-
thường bồi
-
thương cảm
-
thượng cần
-
thương cảng
-
thượng cẳng chân hạ cẳng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế công
* Từ tham khảo/words other:
- thường bồi
- thương cảm
- thượng cần
- thương cảng
- thượng cẳng chân hạ cẳng tay