Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẻ cử tri
- polling card; voter's card; voter registration card
* Từ tham khảo/words other:
-
cá chim
-
cá chình
-
cá chình biển
-
cá chình con
-
cá chình đã mổ và nướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẻ cử tri
* Từ tham khảo/words other:
- cá chim
- cá chình
- cá chình biển
- cá chình con
- cá chình đã mổ và nướng