Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thệ cung
- declare under oath
* Từ tham khảo/words other:
-
người đầu tư
-
người dạy
-
người dậy
-
người đẩy
-
người dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thệ cung
* Từ tham khảo/words other:
- người đầu tư
- người dạy
- người dậy
- người đẩy
- người dạy bằng sách giáo lý vấn đáp