Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế giới hóa
* ngđtừ|- cosmopolitanize, cosmopolitanise
* Từ tham khảo/words other:
-
thất nhân
-
thất nhân cách
-
thất nhân tâm
-
thật nhanh
-
thật nhanh ba chân bốn cẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế giới hóa
* Từ tham khảo/words other:
- thất nhân
- thất nhân cách
- thất nhân tâm
- thật nhanh
- thật nhanh ba chân bốn cẳng