Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể hình
- corporal punishment; athletic
* Từ tham khảo/words other:
-
do lừa lọc
-
do lửa tạo thành
-
do luật pháp quy định
-
đồ lục lọi thấy
-
đồ lục soát thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể hình
* Từ tham khảo/words other:
- do lừa lọc
- do lửa tạo thành
- do luật pháp quy định
- đồ lục lọi thấy
- đồ lục soát thấy