Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế mà
- however, yet, still; nevertheless, for all that
* Từ tham khảo/words other:
-
dài tay
-
đại tây dương
-
đại tế bào
-
đại thái cổ
-
đại thẩm viện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế mà
* Từ tham khảo/words other:
- dài tay
- đại tây dương
- đại tế bào
- đại thái cổ
- đại thẩm viện