Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thể tình
- understand sb's situation, feel (for)
* Từ tham khảo/words other:
-
sẵn sàng choảng nhau
-
sẵn sàng cộng tác
-
sẵn sàng đâm chém nhau
-
sẵn sàng đánh nhau
-
sẵn sàng đáp lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thể tình
* Từ tham khảo/words other:
- sẵn sàng choảng nhau
- sẵn sàng cộng tác
- sẵn sàng đâm chém nhau
- sẵn sàng đánh nhau
- sẵn sàng đáp lại