Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thệ ước
- vow, oath; an agreement on oath
* Từ tham khảo/words other:
-
cây cái nhuộm
-
cây cam
-
cây cẩm chướng
-
cây cẩm chướng hoa vằn
-
cây cẩm chướng râu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thệ ước
* Từ tham khảo/words other:
- cây cái nhuộm
- cây cam
- cây cẩm chướng
- cây cẩm chướng hoa vằn
- cây cẩm chướng râu