Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thêm vào
- to add... to...|= phần thêm vào add-on; addition; addendum|= thêm vào đó xem ngoài ra
* Từ tham khảo/words other:
-
giao phối cùng giống
-
giao phối xa
-
giao phong
-
giao phóng
-
giáo phường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thêm vào
* Từ tham khảo/words other:
- giao phối cùng giống
- giao phối xa
- giao phong
- giao phóng
- giáo phường