Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thèn thẹn
- a little shy, sheepish
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đo địa chấn
-
máy đo độ cao
-
máy đo độ đường
-
máy đo độ lên men
-
máy đo độ mạnh tia x
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thèn thẹn
* Từ tham khảo/words other:
- máy đo địa chấn
- máy đo độ cao
- máy đo độ đường
- máy đo độ lên men
- máy đo độ mạnh tia x