Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thèo đảnh
- carelessly, nonchalantly, heeglessly
* Từ tham khảo/words other:
-
bản thể học
-
bản thể luận
-
bán theo nhãn hiệu
-
bán theo tiêu chuẩn
-
ban thi đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thèo đảnh
* Từ tham khảo/words other:
- bản thể học
- bản thể luận
- bán theo nhãn hiệu
- bán theo tiêu chuẩn
- ban thi đua