Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
theo dấu
- pursue, chase, be after, follow on sb's heels, tread on one's heels
* Từ tham khảo/words other:
-
thằng xỏ lá
-
thằng xỏ lá ba que
-
thằng xô liêm xỉ
-
thang xoáy ốc
-
thẳng xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
theo dấu
* Từ tham khảo/words other:
- thằng xỏ lá
- thằng xỏ lá ba que
- thằng xô liêm xỉ
- thang xoáy ốc
- thẳng xuống