Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thép tôn
- steel sheet
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh gieo neo
-
cánh gió
-
cảnh giới
-
cánh giống
-
canh giữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thép tôn
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh gieo neo
- cánh gió
- cảnh giới
- cánh giống
- canh giữ