Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thết tiệc
- to give/hold/have a party; to stand treat; to feast; to regale; to banquet
* Từ tham khảo/words other:
-
trích huyết
-
trích khách
-
trích khoản
-
trích lục
-
trích máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thết tiệc
* Từ tham khảo/words other:
- trích huyết
- trích khách
- trích khoản
- trích lục
- trích máu