Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí chẩn
- give alms; distribute relief
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ai đi chơi bằng ngựa
-
đưa ai ra ban chỉ huy vì một lỗi gì
-
đưa bản kiến nghị
-
đưa bè
-
đứa bé
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí chẩn
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ai đi chơi bằng ngựa
- đưa ai ra ban chỉ huy vì một lỗi gì
- đưa bản kiến nghị
- đưa bè
- đứa bé