Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí chủ
- donor, giver
* Từ tham khảo/words other:
-
sự làm cáu
-
sự làm cho lấy oxy
-
sự làm điều trái
-
sự lạm dụng
-
sự làm giả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí chủ
* Từ tham khảo/words other:
- sự làm cáu
- sự làm cho lấy oxy
- sự làm điều trái
- sự lạm dụng
- sự làm giả