Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi đỗ
- to pass an examination; to satisfy the examiners|- xem trúng tuyển
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi trên thùng thuốc nổ
-
ngồi trệt
-
ngôi trời
-
ngòi trứng cá
-
ngồi tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi đỗ
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi trên thùng thuốc nổ
- ngồi trệt
- ngôi trời
- ngòi trứng cá
- ngồi tù