Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị giá
- market price; present price; exchangeable value
* Từ tham khảo/words other:
-
thổi ào ào
-
thời ấy
-
thoi bạc
-
thỏi bạc nitrat
-
thôi bắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị giá
* Từ tham khảo/words other:
- thổi ào ào
- thời ấy
- thoi bạc
- thỏi bạc nitrat
- thôi bắn