Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi lễ
- pay one's respects (to); noble, distinguished
* Từ tham khảo/words other:
-
phát ra từng luồng nhẹ
-
phát rắm
-
phát rẫy
-
phạt rượu
-
phát sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi lễ
* Từ tham khảo/words other:
- phát ra từng luồng nhẹ
- phát rắm
- phát rẫy
- phạt rượu
- phát sáng