Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thị lực kế
- optometer
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ đập vụn nước đá
-
dụng cụ để cắt
-
dụng cụ để cắt dòng nước
-
dụng cụ để chia độ
-
dụng cụ để chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thị lực kế
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ đập vụn nước đá
- dụng cụ để cắt
- dụng cụ để cắt dòng nước
- dụng cụ để chia độ
- dụng cụ để chơi