Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thì ra
- turn out
* Từ tham khảo/words other:
-
buồng ăn
-
buồng bệnh
-
bướng bỉnh
-
bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ
-
buông chèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thì ra
* Từ tham khảo/words other:
- buồng ăn
- buồng bệnh
- bướng bỉnh
- bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ
- buông chèo