Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí thân
- to risk one's life; to sacrifice oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
bầu chủ
-
bàu cử
-
bầu cử
-
bầu cử giả hiệu
-
bầu cử phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí thân
* Từ tham khảo/words other:
- bầu chủ
- bàu cử
- bầu cử
- bầu cử giả hiệu
- bầu cử phụ