Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thìa ép lưỡi
- toungue depressor
* Từ tham khảo/words other:
-
trận hòa
-
trần hoàn
-
trần hủ
-
trận huề
-
trận khởi động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thìa ép lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- trận hòa
- trần hoàn
- trần hủ
- trận huề
- trận khởi động