Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thích khẩu
- agreeable to palate; (very) good, delicious; nice, tasty, palatable, savoury
* Từ tham khảo/words other:
-
hở hang
-
họ hàng bà con
-
họ hàng gần
-
họ hàng máu mủ
-
họ hàng thân thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thích khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- hở hang
- họ hàng bà con
- họ hàng gần
- họ hàng máu mủ
- họ hàng thân thích