Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiềm
- toad supposed to live in the moon; toad, the moon
* Từ tham khảo/words other:
-
biến đột ngột
-
biến dưỡng
-
biện giải
-
biện giải cho tôn giáo
-
biên giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiềm
* Từ tham khảo/words other:
- biến đột ngột
- biến dưỡng
- biện giải
- biện giải cho tôn giáo
- biên giới