Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên biến
- myriad changes, a thounsand changes, many changes
* Từ tham khảo/words other:
-
đại biểu quốc tế cộng sản
-
đại biểu thị xã
-
đại binh
-
đại bịp
-
đại bộ phận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên biến
* Từ tham khảo/words other:
- đại biểu quốc tế cộng sản
- đại biểu thị xã
- đại binh
- đại bịp
- đại bộ phận