Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên binh
- innumerable army; rule by military force
* Từ tham khảo/words other:
-
giảm tốc độ máy đi!
-
giảm tốc độ sản xuất
-
giảm tội
-
giảm trọng lượng
-
giảm tức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên binh
* Từ tham khảo/words other:
- giảm tốc độ máy đi!
- giảm tốc độ sản xuất
- giảm tội
- giảm trọng lượng
- giảm tức