Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiển cận
- superficial; short-sighted; insular
* Từ tham khảo/words other:
-
có thế hơn
-
có thể hợp nhất được
-
có thể kế thừa
-
có thể kiềm hóa
-
có thể kiện cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiển cận
* Từ tham khảo/words other:
- có thế hơn
- có thể hợp nhất được
- có thể kế thừa
- có thể kiềm hóa
- có thể kiện cáo