Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên độ
- variation, declination
* Từ tham khảo/words other:
-
trang lứa
-
tráng lực
-
trăng lưỡi liềm
-
tràng mạng
-
trạng mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên độ
* Từ tham khảo/words other:
- trang lứa
- tráng lực
- trăng lưỡi liềm
- tràng mạng
- trạng mạo