Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiến hình
- castration (as a punishment)
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng làm chất nuôi dưỡng
-
dùng làm công cụ
-
dùng làm công trình kỷ niệm
-
dùng làm dầu nhờn
-
dùng làm đầu sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiến hình
* Từ tham khảo/words other:
- dùng làm chất nuôi dưỡng
- dùng làm công cụ
- dùng làm công trình kỷ niệm
- dùng làm dầu nhờn
- dùng làm đầu sai