Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiển mưu
- a shallow plan
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng lõa
-
đồng loại
-
đống lớn
-
đống lộn xộn
-
đồng lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiển mưu
* Từ tham khảo/words other:
- đồng lõa
- đồng loại
- đống lớn
- đống lộn xộn
- đồng lòng