Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên nhai
- horizon, sky-line
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị nói trái lại
-
không bị nộp
-
không bị ô uế
-
không bị oằn
-
không bị phá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên nhai
* Từ tham khảo/words other:
- không bị nói trái lại
- không bị nộp
- không bị ô uế
- không bị oằn
- không bị phá