Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên phú
- innate, inborn, gifted, endowed with
* Từ tham khảo/words other:
-
ngưỡng
-
ngượng
-
ngưỡng cửa
-
ngưỡng cửa sổ
-
ngưỡng kích thích dưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên phú
* Từ tham khảo/words other:
- ngưỡng
- ngượng
- ngưỡng cửa
- ngưỡng cửa sổ
- ngưỡng kích thích dưới