Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiệt thà
- honest
* Từ tham khảo/words other:
-
dược dịch
-
dược điển
-
được định trước
-
được đỡ từ bên trên
-
được đòi hỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiệt thà
* Từ tham khảo/words other:
- dược dịch
- dược điển
- được định trước
- được đỡ từ bên trên
- được đòi hỏi