Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiết trách
- reproach severely; critize strongly
* Từ tham khảo/words other:
-
dày gió dạn sương
-
dây go
-
dây gói hàng
-
đẩy goòng
-
dây gươm chéo qua vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiết trách
* Từ tham khảo/words other:
- dày gió dạn sương
- dây go
- dây gói hàng
- đẩy goòng
- dây gươm chéo qua vai