Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiểu đức
- lacking virtue
* Từ tham khảo/words other:
-
dấp khăn mặt
-
đắp khăn ướt
-
đắp khăn ướt lên
-
đạp khởi động
-
đập lạch cạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiểu đức
* Từ tham khảo/words other:
- dấp khăn mặt
- đắp khăn ướt
- đắp khăn ướt lên
- đạp khởi động
- đập lạch cạch